Ăn giỗ: một ngày trong năm, cả nhà ngồi lại với nhau
Giỗ là ngày người đã khuất được nhớ tới bằng một mâm cơm, và cũng là ngày hiếm hoi trong năm cả nhà lớn nhỏ ngồi lại cùng một bàn.

Trong mỗi nhà Việt Nam, đều có một ngày như vậy: không phải Tết, không phải lễ lớn, mà cả nhà vẫn nhớ. Đó là ngày giỗ, ngày mất của người thân trong nhà, tính theo âm lịch. Sáng ấy, bàn thờ được lau sạch, trái cây và hoa tươi dọn lên, nhang trầm đốt lên. Trưa tới, mâm cơm cúng đặt trước di ảnh, rồi sau tuần nhang, mâm ấy hạ xuống cho người sống cùng ngồi ăn. Người đi trước và người ở lại, coi như ăn chung một bữa cơm.
Một mâm cơm để nhớ người
Được biết, theo lệ xưa, giỗ cúng đúng ngày mất âm lịch, và trong nhà lớn, con trưởng thường đứng ra lo liệu. Giỗ họ thì rộng hơn: cả dòng họ về một nhà thờ họ, thắp chung một nén nhang. Ấy vậy mà, điều quan trọng nhứt của ngày giỗ không nằm ở mâm cao cỗ đầy. Mâm cơm chỉ là cái cớ. Điều cốt yếu là người ta ngồi lại, nhắc tên người đã khuất, kể lại chuyện cũ cho lớp nhỏ nghe. Đứa nhỏ trong nhà có khi chưa từng gặp mặt ông cố, chỉ biết ông qua tấm hình trên bàn thờ và qua câu chuyện người lớn kể bên mâm cơm. Nhờ ngày giỗ, ông cố không còn là một cái tên xa lạ, mà thành một người từng sống, từng ăn món này, từng nói câu kia.
Vả lại, mâm giỗ thường dọn những món người mất lúc sinh thời thích ăn: nồi thịt kho tàu, tô canh chua cá, dĩa rau luộc chấm nước mắm. Nấu đúng vị cũ là cách nhớ cụ thể nhứt, không phải lời suông. Người sống nếm lại món cũ, là nhớ lại người cũ. Cái nhớ ấy không nằm trong sách vở, mà nằm trong vị mặn, vị chua của một bữa cơm.
Người nấu là người giữ lửa
Trong nhiều nhà, người lo mâm giỗ là bà, là má. Công thức không ghi trong sách, mà truyền bằng tay: nêm bao nhiêu, lửa lớn nhỏ ra sao, kho tới khi nào thì vừa. Mỗi năm nấu một lần, tay nghề ấy thành sợi dây nối các thế hệ. Trong khi ấy, nỗi lo lớn nhứt lại nằm ở chỗ khác: khi người nấu già đi, nếu không có người trẻ đứng bếp cùng, món ấy sẽ mất theo người. Giỗ vì vậy không chỉ là ngày nhớ người đã khuất, mà còn là ngày truyền nghề cho người còn sống. Đứa cháu đứng kế bên coi má nêm nồi canh, là đang học một bài học không có trong trường lớp.
Giỗ thời nay thu nhỏ, nhưng đừng để mất
Nay nhà chật, con cháu ở xa, có nhà chỉ cúng chén cơm, dĩa trái cây, thắp nén nhang, rồi gọi điện thoại về cho nhau. Có nhà dời giỗ vào cuối tuần cho tiện đường về. Những đổi thay ấy không đáng trách, miễn là ngày ấy còn được nhớ. Điều đáng ngại nhứt là khi giỗ thành dịp khoe mâm, so nhà này với nhà kia, hay thành gánh nặng khiến người nghèo ngại về quê. Giỗ cốt ở lòng thành, không ở mâm lớn. Một chén cơm cúng đàng hoàng, một câu chuyện kể đúng tên người, đã đủ làm tròn ngày giỗ.
Người ta giữ không được người đã mất. Nhưng giữ được một ngày trong năm để nhắc tên họ, kể chuyện họ, ăn lại món họ từng thích. Chừng nào còn ngày ấy, nhà còn là một nhà, dù người trong nhà ở cách nhau nửa vòng trái đất. Ấy là điều mà một mâm cơm giỗ dạy cho người sống, năm này qua năm khác.
Dữ kiện: ngày giỗ là lễ kỷ niệm ngày mất, tính theo ngày âm lịch, kèm mâm cúng và họ hàng sum họp; con trưởng thường đứng ra lo liệu, giỗ họ sum họp cả dòng họ — theo Cultural Guide: Vietnamese Ancestor Worship và bài Ancestor Worship in Vietnam; ý nghĩa nhắc nhớ thế hệ sau và giữ nếp nhà theo bài Value of ancestor worship custom remains intact (NDO, dẫn sách Phong tục Việt Nam của Toan Anh).
Bài viết của trang. Nếu có chi tiết chưa đúng, xin góp ý ở mục ý kiến bạn đọc để trang sửa lại cho đúng.


